TỔNG QUAN
Nhà máy điện mặt trời nổi là giải pháp khai thác mặt nước hồ, đập hoặc hồ chứa để sản xuất điện sạch, tiết kiệm quỹ đất và giảm bay hơi nước. Mô hình này còn giúp tăng hiệu suất tấm pin nhờ môi trường làm mát tự nhiên, đồng thời góp phần giảm phát thải và đa dạng hóa nguồn cung điện. Tại Việt Nam, môi trường đầu tư cho điện mặt trời nổi đang ngày càng thuận lợi nhờ Quy hoạch điện VIII điều chỉnh ưu tiên phát triển điện mặt trời, đặc biệt là điện mặt trời mặt nước, cùng các chính sách khuyến khích năng lượng tái tạo, lưu trữ điện và cơ chế hỗ trợ đầu tư theo quy định hiện hành.
Tổng công suất điện mặt trời hiện nay của Việt Nam là trên 17GW, đến năm 2030 dự kiến sẽ đạt 46,459-73,416 GW. Trong đó tiềm năng điện mặt trời mặt nước của Việt Nam ước tính khoảng 77,4 GW. Như vậy dư địa phát triển các nhà máy điện mặt trời nổi là vô cùng lớn.

Cesi cung cấp giải pháp toàn diện từ lập hồ sơ pháp lý, tính toán, tư vấn, cung cấp, lắp đặt, chạy thử và đưa nhà máy vào vận hành thương mại với chất lượng tốt nhất và chi phí tối ưu đến quý khách hàng.
Liên hệ ngay với chúng tôi để có giải pháp tốt nhất!
PIN VÀ PHAO
Giá bán: Liên hệ

Vai trò trong hệ thống điện
PIN năng lượng mặt trời giữ vai trò cốt lõi trong hệ thống điện mặt trời, trực tiếp chuyển đổi bức xạ mặt trời thành điện năng. Thiết bị này quyết định hiệu suất phát điện, độ ổn định vận hành và tuổi thọ của toàn hệ thống, đồng thời góp phần giảm chi phí điện năng và thúc đẩy sử dụng nguồn năng lượng sạch, bền vững.
Nguyên lý làm việc
Tấm pin năng lượng mặt trời hoạt động dựa trên hiệu ứng quang điện: khi ánh sáng chiếu vào các tế bào quang điện bằng vật liệu bán dẫn, thường là silicon, các electron được kích thích và tạo ra dòng điện một chiều (DC). Dòng điện này sau đó được đưa qua bộ inverter để chuyển đổi thành điện xoay chiều (AC) phục vụ phụ tải hoặc hòa vào lưới điện.

Hiện nay, các loại tấm pin phổ biến gồm mono PERC, TOPCon, HJT và màng mỏng; trong đó mono đang được sử dụng rộng rãi nhờ hiệu suất cao và độ bền tốt. Công suất phổ biến của mỗi tấm hiện nay khoảng 400–700 Wp, với hiệu suất thường trong khoảng 20–24%, còn các dòng cao cấp có thể vượt 24%.
Các hệ PIN mặt trời được thiết kế lắp trên khung giá cố định hoặc trên các hệ phao nổi. Trong đó, hệ phao nổi là giải pháp tối ưu thường được lựa chọn vì tính linh hoạt, thuận tiện trong quá trình lắp đặt, vận hành, bảo trì, thay thế và thích ứng với việc thay đổi mức nước và các loại hình thời tiết cực đoan như gió, bão, động đất, …
Dải sản phẩm Cesi cung cấp
Cesi là đại diện phân phối và cung cấp đến quý khách hàng các cấu kiện, phụ kiện PIN lưu trữ từ các thương hiệu uy tín đã được khẳng định trên thế giới và trong nước như LONGI, JINKO, RISEN, …
Bảng thông số kỹ thuật chính
Công nghệ PIN | HPBC, HJT, PERC, TOPCon, … |
Tiêu chuẩn áp dụng | IEC 61215, IEC/UN 61730 |
Kích thước PIN | Theo model |
Công suất max | 730~760 W |
Hiệu suất | ≥ 24% |
Tuổi thọ | ≥ 30 năm |
Độ suy giảm công suất năm đầu tiên | ≤ 1% |
Độ suy giảm công suất sau 30 năm | ≤ 12% |
Môi trường hoạt động | Nhiệt đới, nóng ẩm, nhiều bão |
Liên hệ ngay với chúng tôi để có giải pháp tốt nhất!
HỆ THỐNG INVERTER
Giá bán: Liên hệ

Vai trò trong hệ thống điện
Hệ thống inverter giữ vai trò trung tâm trong nhà máy điện mặt trời, thực hiện chuyển đổi dòng điện một chiều (DC) từ các tấm pin thành dòng điện xoay chiều (AC) để cấp cho phụ tải hoặc hòa vào lưới điện. Thiết bị này còn giúp tối ưu điểm công suất cực đại (MPPT), nâng cao hiệu suất phát điện, giám sát thông số vận hành và bảo vệ hệ thống trước các sự cố như quá áp, quá dòng, ngắn mạch hoặc mất lưới. Nhờ inverter, nhà máy vận hành ổn định, an toàn và đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật khi kết nối với hệ thống điện quốc gia.
Nguyên lý làm việc
Hệ thống inverter trong nhà máy điện mặt trời hoạt động bằng cách tiếp nhận dòng điện một chiều (DC) từ các chuỗi pin và đưa vào bộ biến đổi công suất sử dụng các linh kiện bán dẫn như IGBT hoặc MOSFET. Trước tiên, inverter liên tục theo dõi điện áp và dòng điện đầu vào để thực hiện chức năng MPPT, giúp hệ thống luôn làm việc tại điểm công suất cực đại của dàn pin trong các điều kiện bức xạ và nhiệt độ thay đổi. Sau đó, dòng điện DC được biến đổi thành dòng điện xoay chiều (AC) có tần số và điện áp phù hợp thông qua quá trình đóng cắt ở tần số cao, kết hợp với mạch lọc để tạo dạng sóng ổn định.

Khi vận hành hòa lưới, inverter còn thực hiện đồng bộ pha, tần số và điện áp với lưới điện trước khi phát công suất. Đồng thời, thiết bị liên tục giám sát các thông số vận hành và kích hoạt các chế độ bảo vệ khi xảy ra quá áp, quá dòng, chạm đất, quá nhiệt hoặc mất lưới nhằm bảo đảm an toàn và độ tin cậy cho toàn hệ thống.
Dải sản phẩm Cesi cung cấp
Cesi là đại diện phân phối và cung cấp đến quý khách hàng hệ thống INVERTER từ các thương hiệu uy tín đã được khẳng định trên thế giới và trong nước như LONGI, Sungrow, Huawei, Hitachi, TMEIC, Siemens, NR Electric, …
Bảng thông số kỹ thuật chính
Công suất danh định | 250 kW – 8,800 kW/inverter |
Điện áp DC cực đại | 1,000 – 1,500 Vdc |
Dải điện áp MPPT | 500 – 1,300 Vdc |
Số MPPT độc lập | 1 – 15 MPPT |
Điện áp AC danh định đầu ra | 400 – 800 Vac, 3 pha |
Tần số lưới | 50/60 Hz; dải làm việc điển hình 45 – 65 Hz |
Hiệu suất chuyển đổi cực đại | 98.0% – 99.1% |
Hệ số công suất điều chỉnh | -0.8 ~ 1 |
Độ méo hài tổng dòng điện (THD) | < 1.5% – < 3% |
Môi trường lắp đặt và cấp bảo vệ | -35 °C đến +60 °C; IP20 – IP65; độ ẩm 0 – 100%; độ cao đến 4,000 m |
Liên hệ ngay với chúng tôi để có giải pháp tốt nhất!
TỦ RMU
Giá bán: Liên hệ

Vai trò trong hệ thống điện
Tủ RMU giữ vai trò quan trọng trong hệ thống điện trung thế của nhà máy điện mặt trời, thực hiện chức năng đóng cắt, bảo vệ, phân đoạn và kết nối các nhánh thu gom điện trước khi đưa về trạm biến áp hoặc điểm đấu nối. Thiết bị này giúp vận hành lưới nội bộ an toàn, linh hoạt và liên tục, đồng thời cho phép cô lập nhanh khu vực xảy ra sự cố để hạn chế phạm vi mất điện. Nhờ đó, RMU góp phần nâng cao độ tin cậy cung cấp điện, thuận tiện cho công tác vận hành, bảo trì và bảo đảm an toàn cho toàn bộ hệ thống nhà máy.
Nguyên lý làm việc
Trong các nhà máy điện mặt trời, tủ RMU thường được sử dụng dưới dạng 2 ngăn, 3 ngăn, 4 ngăn hoặc nhiều ngăn tùy theo cấu trúc lưới thu gom và số lượng tuyến cáp trung thế cần đấu nối. Các cấu hình phổ biến gồm ngăn cầu dao phụ tải, ngăn máy cắt, ngăn cầu chì bảo vệ MBA tự dùng hoặc MBA hợp bộ, và ngăn đo lường – bảo vệ. Về cấu tạo, một tủ RMU thường bao gồm vỏ tủ kim loại kín, thanh cái trung thế, thiết bị đóng cắt cách điện khí SF6 hoặc cách điện rắn, dao tiếp địa, khoang đấu cáp, biến dòng, biến điện áp, rơ le bảo vệ, chỉ thị sự cố và hệ thống điều khiển – liên động an toàn.

Trong nhà máy điện mặt trời, RMU thường được bố trí theo sơ đồ vòng hở hoặc vòng kín trên lưới trung thế 22 kV hoặc 35 kV để kết nối các trạm inverter, trạm hợp bộ hoặc các nhánh thu gom về trạm nâng áp trung tâm. Cấu trúc này cho phép cấp điện linh hoạt, cô lập nhanh điểm sự cố, duy trì vận hành liên tục cho các nhánh còn lại và thuận tiện cho công tác thao tác, bảo trì và mở rộng hệ thống sau này.
Dải sản phẩm Cesi cung cấp
Cesi là đại diện phân phối và cung cấp đến quý khách hàng hệ thống tủ RMU từ các thương hiệu uy tín đã được khẳng định trên thế giới và trong nước như ABB, Siemens, Schneider, Tgood, Copper, EATON, …
Bảng thông số kỹ thuật chính
Cấp điện áp định mức | 12 – 36 kV (phổ biến: 24 kV cho lưới 22 kV; 36 kV cho lưới 35 kV) |
Tần số định mức | 50 / 60 Hz |
Dòng điện định mức thanh cái / ngăn lộ | 630 – 1,250 A |
Dòng chịu đựng ngắn mạch có thời gian | 16 – 25 kA / 1 s đến 3 s |
Dòng chịu đựng đỉnh | 40 – 63 kApeak |
Khả năng chịu điện áp tần số công nghiệp / xung sét | 28 – 70 kV / 75 – 170 kV |
Loại cách điện và dập hồ quang | SF6, khí sạch / dry air hoặc cách điện rắn; LBS/VCB |
Số ngăn và cấu hình chức năng | 2 – 6 ngăn; cấu hình LBS-LBS, LBS-Fuse, VCB-LBS, metering/protection |
Cấp bảo vệ và phân loại hồ quang nội bộ | IP3X – IP67; IAC AFL/AFLR 16 – 21 kA, 1 s |
Điều kiện môi trường và tiêu chuẩn áp dụng | -25 °C đến +55 °C; độ cao đến 1,000 – 2,000 m; IEC 62271-1, IEC 62271-200, IEC 62271-100/102/103/105 |
Liên hệ ngay với chúng tôi để có giải pháp tốt nhất!
MÁY BIẾN ÁP
Giá bán: Liên hệ

Vai trò trong hệ thống điện
Máy biến áp giữ vai trò then chốt trong nhà máy điện mặt trời, thực hiện nâng điện áp từ cấp hạ áp hoặc trung áp của inverter lên cấp điện áp phù hợp để truyền tải công suất đến trạm thu gom hoặc hòa vào lưới điện. Thiết bị này giúp giảm tổn thất trên đường dây, bảo đảm cách ly điện, ổn định vận hành và đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật của hệ thống điện. Đồng thời, máy biến áp còn góp phần nâng cao độ tin cậy cung cấp điện, bảo vệ thiết bị phía sau và hỗ trợ nhà máy vận hành an toàn, hiệu quả trong suốt vòng đời dự án.
Nguyên lý làm việc
Máy biến áp trong nhà máy điện mặt trời hoạt động theo nguyên lý cảm ứng điện từ, truyền năng lượng từ cuộn sơ cấp sang cuộn thứ cấp thông qua từ thông trong lõi thép để nâng điện áp lên cấp phù hợp với lưới thu gom hoặc lưới truyền tải.
So với các ứng dụng phổ thông, máy biến áp cho điện mặt trời có đặc điểm làm việc với công suất biến thiên theo bức xạ, tần suất đóng cắt cao, chịu ảnh hưởng của sóng hài từ inverter và thường lắp ngoài trời trong điều kiện nhiệt độ khắc nghiệt. Vì vậy, thiết bị cần được thiết kế tối ưu về tổn hao, cách điện, làm mát, khả năng quá tải ngắn hạn và độ bền vận hành lâu dài.
Dải sản phẩm Cesi cung cấp
Cesi là đại diện phân phối và cung cấp đến quý khách hàng sản phẩm máy biên áp từ các thương hiệu uy tín đã được khẳng định trên thế giới và trong nước như: ABB, Siemens, THIBIDI, …
Bảng thông số kỹ thuật chính
Công suất định mức | 0.8 – 25 MVA |
Cấp điện áp định mức | LV 0.4 – 0.8 kV / MV 22 – 35 kV |
Tần số định mức | 50 / 60 Hz |
Kiểu làm mát | Dầu: ONAN / ONAF; khô: AN / AF |
Nhóm đấu dây | Dyn11, YNd11, Dyn11yn11 hoặc tương đương |
Điện áp ngắn mạch / trở kháng | 4% – 10% |
Bộ điều chỉnh điện áp (tap changer) | DETC ±2×2.5% đến ±5%; OLTC theo yêu cầu |
Mức cách điện chịu xung sét / tần số công nghiệp | 30 – 200 kV / 3 – 70 kV |
Tổn hao và khả năng chịu sóng hài | Thiết kế tổn hao thấp; phù hợp tải biến thiên và sóng hài từ inverter |
Điều kiện môi trường và tiêu chuẩn áp dụng | -25 °C đến +55 °C; độ cao đến 1,000 – 4,000 m; IEC 60076, IEC 60076-2, IEC 60076-3 |
Liên hệ ngay với chúng tôi để có giải pháp tốt nhất!
HỆ THỐNG ĐIỀU KHIỂN PPC
Giá bán: Liên hệ

Vai trò trong hệ thống điện
Hệ thống PPC (Power Plant Controller) đóng vai trò trung tâm điều khiển và giám sát vận hành của nhà máy điện mặt trời, bảo đảm nhà máy đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật của đơn vị điều độ và đơn vị quản lý lưới điện. PPC thu thập dữ liệu từ các inverter, trạm biến áp, thiết bị đo đếm và hệ thống SCADA để tính toán, điều phối công suất phát của toàn nhà máy. Hệ thống có khả năng điều khiển công suất tác dụng (P), công suất phản kháng (Q), hệ số công suất (PF) và điện áp tại điểm đấu nối (POI), giúp duy trì ổn định điện áp và nâng cao chất lượng điện năng. Ngoài ra, PPC còn hỗ trợ thực hiện các lệnh điều độ từ xa, giới hạn công suất phát và bảo đảm nhà máy tuân thủ các quy định vận hành lưới điện hiện hành.
Nguyên lý làm việc
Dựa trên các giá trị đo được như công suất tác dụng, công suất phản kháng, điện áp, tần số và bức xạ mặt trời, PPC thực hiện các thuật toán điều khiển để tính toán giá trị đặt (setpoint) cho từng inverter hoặc nhóm inverter. Hệ thống có thể làm việc ở nhiều chế độ như điều khiển công suất tác dụng (P Control), điều khiển công suất phản kháng (Q Control), điều khiển hệ số công suất (Power Factor Control) hoặc điều khiển điện áp tại điểm đấu nối (Voltage Control).

Đối với nhà máy điện mặt trời nổi, PPC còn góp phần tối ưu hóa khả năng phát điện trong điều kiện môi trường thay đổi liên tục trên mặt nước, đồng thời hỗ trợ giới hạn công suất phát theo yêu cầu điều độ, duy trì ổn định điện áp lưới và nâng cao chất lượng điện năng của toàn nhà máy.
Dải sản phẩm Cesi cung cấp
Cesi là đại diện phân phối và cung cấp đến quý khách hàng hệ thống PPC từ các thương hiệu uy tín đã được khẳng định trên thế giới và trong nước như: ABB, Siemens, THIBIDI, …
Bảng thông số kỹ thuật chính
Công suất nhà máy điều khiển | 1 MWp – 1000 MWp |
Số lượng Inverter quản lý | 10 – 5000 Inverter |
Chu kỳ thu thập dữ liệu | 100 ms – 5 s |
Chu kỳ tính toán điều khiển | 100 ms – 1 s |
Sai số điều khiển công suất tác dụng (P) | ≤ ±1% công suất đặt |
Sai số điều khiển công suất phản kháng (Q) | ≤ ±2% dải điều khiển |
Dải điều khiển hệ số công suất (PF) | 0.8 dung – 0.8 cảm |
Dải điều khiển điện áp tại POI | 90% – 110% Un |
Tốc độ thay đổi công suất (Ramp Rate) | 0.1 – 100 %Pn/phút |
Giao thức truyền thông | IEC 61850, IEC 60870-5-104, Modbus TCP/IP, DNP3, OPC UA |
Liên hệ ngay với chúng tôi để có giải pháp tốt nhất!












